1. Kiểm tra card mạng mặc định
ifconfig
- Card mạng
docker0sẽ được tạo khi Docker được cài đặt. - Đây là mạng bridge mặc định, gán IP
172.17.0.1/16 - Dải IP này sẽ được cấp phát cho container khi khởi tạo.
2. Lệnh quản lý mạng Docker
docker network -h # Xem các lệnh hỗ trợ về mạng
docker network ls # Liệt kê các mạng hiện có
Mặc định có 3 mạng chính:
| Tên mạng | Vai trò | Driver |
|---|---|---|
bridge | Mạng nội bộ mặc định | bridge |
host | Container chia sẻ network với host | host |
none | Không có kết nối mạng | none |
3. Xem chi tiết thông tin mạng
docker network inspect bridge
Thông tin sẽ bao gồm:
- Name, ID
- Scope: local
- Driver: bridge
- Subnet, Gateway (VD:
172.17.0.0/16) - Options như:
default_bridge: true,com.docker.network.bridge.name: docker0
4. Tạo mạng mới
docker network create br00
- Nếu không chỉ định gì → dùng mặc định:
driver=bridge - Docker sẽ tự gán CIDR không trùng: VD
172.26.0.0/16
Xem lại:
docker network inspect br00
5. Xóa mạng
docker network rm <network-name>
docker network prune # Xoá tất cả network không dùng
prune xóa hết mạng không liên kết
6. Kết nối/Ngắt container với network
Bước chuẩn bị:
docker container run -d --name network-test03 -p 8081:80 nginx
docker network create br01
Kết nối container với mạng mới:
docker network connect br01 network-test03
Kiểm tra:
docker container inspect network-test03
Bạn sẽ thấy container có trong cả bridge và br01.
Ngắt khỏi mạng tùy chỉnh:
docker network disconnect br01 network-test03
Kiểm tra lại bằng inspect, container chỉ còn nằm trong bridge.
Tổng kết lệnh Docker Network
| Lệnh | Mục đích |
|---|---|
docker network ls | Liệt kê tất cả các mạng |
docker network inspect <name> | Xem chi tiết mạng |
docker network create <name> | Tạo mạng mới |
docker network rm <name> | Xóa mạng |
docker network prune | Xóa tất cả mạng không sử dụng |
docker network connect <net> <container> | Kết nối container vào mạng |
docker network disconnect <net> <container> | Ngắt container khỏi mạng |